Tra cứu nghĩa từ đầy đủ nhất
Giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng các từ trong Tiếng Ba Lan, Tiếng Nga, Tiếng Ấn Độ, Tiếng Indonesia
Các từ mới cập nhật của Tiếng Ba Lan
niemiły trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?
Nghĩa của từ niemiły trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ niemiły trong Tiếng Ba Lan.
nadrobić trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?
Nghĩa của từ nadrobić trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ nadrobić trong Tiếng Ba Lan.
wśród trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?
Nghĩa của từ wśród trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ wśród trong Tiếng Ba Lan.
ciężki trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?
Nghĩa của từ ciężki trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ciężki trong Tiếng Ba Lan.
karuzela trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?
Nghĩa của từ karuzela trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ karuzela trong Tiếng Ba Lan.
łagodny trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?
Nghĩa của từ łagodny trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ łagodny trong Tiếng Ba Lan.
napój trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?
Nghĩa của từ napój trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ napój trong Tiếng Ba Lan.
ortopeda trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?
Nghĩa của từ ortopeda trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ortopeda trong Tiếng Ba Lan.
porażenie prądem elektrycznym trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?
Nghĩa của từ porażenie prądem elektrycznym trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ porażenie prądem elektrycznym trong Tiếng Ba Lan.
Wisła trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?
Nghĩa của từ Wisła trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Wisła trong Tiếng Ba Lan.
ogniwo słoneczne trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?
Nghĩa của từ ogniwo słoneczne trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ogniwo słoneczne trong Tiếng Ba Lan.
naszywka trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?
Nghĩa của từ naszywka trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ naszywka trong Tiếng Ba Lan.
zarost trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?
Nghĩa của từ zarost trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ zarost trong Tiếng Ba Lan.
odjąć trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?
Nghĩa của từ odjąć trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ odjąć trong Tiếng Ba Lan.
podsumować trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?
Nghĩa của từ podsumować trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ podsumować trong Tiếng Ba Lan.
kandydatura trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?
Nghĩa của từ kandydatura trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ kandydatura trong Tiếng Ba Lan.
pisany ręcznie trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?
Nghĩa của từ pisany ręcznie trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ pisany ręcznie trong Tiếng Ba Lan.
trenować trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?
Nghĩa của từ trenować trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ trenować trong Tiếng Ba Lan.
zatrzymać trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?
Nghĩa của từ zatrzymać trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ zatrzymać trong Tiếng Ba Lan.
węgiel kamienny trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?
Nghĩa của từ węgiel kamienny trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ węgiel kamienny trong Tiếng Ba Lan.
Các từ mới cập nhật của Tiếng Nga
посуда trong Tiếng Nga nghĩa là gì?
Nghĩa của từ посуда trong Tiếng Nga là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ посуда trong Tiếng Nga.
плюшевый мишка trong Tiếng Nga nghĩa là gì?
Nghĩa của từ плюшевый мишка trong Tiếng Nga là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ плюшевый мишка trong Tiếng Nga.
пряности trong Tiếng Nga nghĩa là gì?
Nghĩa của từ пряности trong Tiếng Nga là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ пряности trong Tiếng Nga.
перец черный trong Tiếng Nga nghĩa là gì?
Nghĩa của từ перец черный trong Tiếng Nga là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ перец черный trong Tiếng Nga.
Калининград trong Tiếng Nga nghĩa là gì?
Nghĩa của từ Калининград trong Tiếng Nga là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Калининград trong Tiếng Nga.
стринги trong Tiếng Nga nghĩa là gì?
Nghĩa của từ стринги trong Tiếng Nga là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ стринги trong Tiếng Nga.
немецкая овчарка trong Tiếng Nga nghĩa là gì?
Nghĩa của từ немецкая овчарка trong Tiếng Nga là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ немецкая овчарка trong Tiếng Nga.
око за око, зуб за зуб trong Tiếng Nga nghĩa là gì?
Nghĩa của từ око за око, зуб за зуб trong Tiếng Nga là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ око за око, зуб за зуб trong Tiếng Nga.
королева trong Tiếng Nga nghĩa là gì?
Nghĩa của từ королева trong Tiếng Nga là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ королева trong Tiếng Nga.
экзоскелет trong Tiếng Nga nghĩa là gì?
Nghĩa của từ экзоскелет trong Tiếng Nga là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ экзоскелет trong Tiếng Nga.
змея trong Tiếng Nga nghĩa là gì?
Nghĩa của từ змея trong Tiếng Nga là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ змея trong Tiếng Nga.
канцелярская кнопка trong Tiếng Nga nghĩa là gì?
Nghĩa của từ канцелярская кнопка trong Tiếng Nga là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ канцелярская кнопка trong Tiếng Nga.
Унесённые ветром trong Tiếng Nga nghĩa là gì?
Nghĩa của từ Унесённые ветром trong Tiếng Nga là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Унесённые ветром trong Tiếng Nga.
посылка trong Tiếng Nga nghĩa là gì?
Nghĩa của từ посылка trong Tiếng Nga là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ посылка trong Tiếng Nga.
жирафы trong Tiếng Nga nghĩa là gì?
Nghĩa của từ жирафы trong Tiếng Nga là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ жирафы trong Tiếng Nga.
специфика trong Tiếng Nga nghĩa là gì?
Nghĩa của từ специфика trong Tiếng Nga là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ специфика trong Tiếng Nga.
Чингиз-хан trong Tiếng Nga nghĩa là gì?
Nghĩa của từ Чингиз-хан trong Tiếng Nga là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Чингиз-хан trong Tiếng Nga.
цыпленок trong Tiếng Nga nghĩa là gì?
Nghĩa của từ цыпленок trong Tiếng Nga là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ цыпленок trong Tiếng Nga.
тарелка trong Tiếng Nga nghĩa là gì?
Nghĩa của từ тарелка trong Tiếng Nga là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ тарелка trong Tiếng Nga.
подорожник trong Tiếng Nga nghĩa là gì?
Nghĩa của từ подорожник trong Tiếng Nga là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ подорожник trong Tiếng Nga.
Các từ mới cập nhật của Tiếng Ấn Độ
संशोधन trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?
Nghĩa của từ संशोधन trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ संशोधन trong Tiếng Ấn Độ.
गाँधी trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?
Nghĩa của từ गाँधी trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ गाँधी trong Tiếng Ấn Độ.
बहुत सुन्दर trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?
Nghĩa của từ बहुत सुन्दर trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ बहुत सुन्दर trong Tiếng Ấn Độ.
मुझे माफ कर दो trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?
Nghĩa của từ मुझे माफ कर दो trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ मुझे माफ कर दो trong Tiếng Ấn Độ.
विषम चक्रीय यौगिक trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?
Nghĩa của từ विषम चक्रीय यौगिक trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ विषम चक्रीय यौगिक trong Tiếng Ấn Độ.
सीटी बजाना trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?
Nghĩa của từ सीटी बजाना trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ सीटी बजाना trong Tiếng Ấn Độ.
खिला पिलाना trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?
Nghĩa của từ खिला पिलाना trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ खिला पिलाना trong Tiếng Ấn Độ.
बदतमीजी trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?
Nghĩa của từ बदतमीजी trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ बदतमीजी trong Tiếng Ấn Độ.
अच्छे कपड़े पहनने वाला trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?
Nghĩa của từ अच्छे कपड़े पहनने वाला trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ अच्छे कपड़े पहनने वाला trong Tiếng Ấn Độ.
मजिस्ट्रेट trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?
Nghĩa của từ मजिस्ट्रेट trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ मजिस्ट्रेट trong Tiếng Ấn Độ.
गले से उतरना trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?
Nghĩa của từ गले से उतरना trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ गले से उतरना trong Tiếng Ấn Độ.
एक छोटी रूपकमय कहानी trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?
Nghĩa của từ एक छोटी रूपकमय कहानी trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ एक छोटी रूपकमय कहानी trong Tiếng Ấn Độ.
ननिहाल trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?
Nghĩa của từ ननिहाल trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ननिहाल trong Tiếng Ấn Độ.
घड़ी का फीता trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?
Nghĩa của từ घड़ी का फीता trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ घड़ी का फीता trong Tiếng Ấn Độ.
दूर्बीन trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?
Nghĩa của từ दूर्बीन trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ दूर्बीन trong Tiếng Ấn Độ.
मिनट trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?
Nghĩa của từ मिनट trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ मिनट trong Tiếng Ấn Độ.
बुलाया trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?
Nghĩa của từ बुलाया trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ बुलाया trong Tiếng Ấn Độ.
संचार~माध्यम trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?
Nghĩa của từ संचार~माध्यम trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ संचार~माध्यम trong Tiếng Ấn Độ.
छोटा बच्चा trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?
Nghĩa của từ छोटा बच्चा trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ छोटा बच्चा trong Tiếng Ấn Độ.
संयुक्त राष्ट्र संघ trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?
Nghĩa của từ संयुक्त राष्ट्र संघ trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ संयुक्त राष्ट्र संघ trong Tiếng Ấn Độ.
Các từ mới cập nhật của Tiếng Indonesia
keberatan trong Tiếng Indonesia nghĩa là gì?
Nghĩa của từ keberatan trong Tiếng Indonesia là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ keberatan trong Tiếng Indonesia.
kuah trong Tiếng Indonesia nghĩa là gì?
Nghĩa của từ kuah trong Tiếng Indonesia là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ kuah trong Tiếng Indonesia.
triliun trong Tiếng Indonesia nghĩa là gì?
Nghĩa của từ triliun trong Tiếng Indonesia là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ triliun trong Tiếng Indonesia.
bengkel trong Tiếng Indonesia nghĩa là gì?
Nghĩa của từ bengkel trong Tiếng Indonesia là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ bengkel trong Tiếng Indonesia.
antrian trong Tiếng Indonesia nghĩa là gì?
Nghĩa của từ antrian trong Tiếng Indonesia là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ antrian trong Tiếng Indonesia.
pohon trong Tiếng Indonesia nghĩa là gì?
Nghĩa của từ pohon trong Tiếng Indonesia là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ pohon trong Tiếng Indonesia.
Bahasa Gujarat trong Tiếng Indonesia nghĩa là gì?
Nghĩa của từ Bahasa Gujarat trong Tiếng Indonesia là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Bahasa Gujarat trong Tiếng Indonesia.
kabupaten trong Tiếng Indonesia nghĩa là gì?
Nghĩa của từ kabupaten trong Tiếng Indonesia là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ kabupaten trong Tiếng Indonesia.
berbagi trong Tiếng Indonesia nghĩa là gì?
Nghĩa của từ berbagi trong Tiếng Indonesia là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ berbagi trong Tiếng Indonesia.
berandai-andai trong Tiếng Indonesia nghĩa là gì?
Nghĩa của từ berandai-andai trong Tiếng Indonesia là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ berandai-andai trong Tiếng Indonesia.
menjauh trong Tiếng Indonesia nghĩa là gì?
Nghĩa của từ menjauh trong Tiếng Indonesia là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ menjauh trong Tiếng Indonesia.
narsis trong Tiếng Indonesia nghĩa là gì?
Nghĩa của từ narsis trong Tiếng Indonesia là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ narsis trong Tiếng Indonesia.
menyuruh trong Tiếng Indonesia nghĩa là gì?
Nghĩa của từ menyuruh trong Tiếng Indonesia là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ menyuruh trong Tiếng Indonesia.
nama ejekan trong Tiếng Indonesia nghĩa là gì?
Nghĩa của từ nama ejekan trong Tiếng Indonesia là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ nama ejekan trong Tiếng Indonesia.
cuti hamil trong Tiếng Indonesia nghĩa là gì?
Nghĩa của từ cuti hamil trong Tiếng Indonesia là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ cuti hamil trong Tiếng Indonesia.
kain sarung trong Tiếng Indonesia nghĩa là gì?
Nghĩa của từ kain sarung trong Tiếng Indonesia là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ kain sarung trong Tiếng Indonesia.
dataran rendah trong Tiếng Indonesia nghĩa là gì?
Nghĩa của từ dataran rendah trong Tiếng Indonesia là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ dataran rendah trong Tiếng Indonesia.
perpisahan trong Tiếng Indonesia nghĩa là gì?
Nghĩa của từ perpisahan trong Tiếng Indonesia là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ perpisahan trong Tiếng Indonesia.
dulu trong Tiếng Indonesia nghĩa là gì?
Nghĩa của từ dulu trong Tiếng Indonesia là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ dulu trong Tiếng Indonesia.
kepala pemerintahan trong Tiếng Indonesia nghĩa là gì?
Nghĩa của từ kepala pemerintahan trong Tiếng Indonesia là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ kepala pemerintahan trong Tiếng Indonesia.